Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

trác

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

穛 là chữ cổ chỉ loại lúa/ngũ cốc chín sớm. Cấu tạo không được phân tích rõ trong nguồn hiện có; hình thức chữ gợi ý liên quan bộ 禾 (lúa). Chữ đã lỗi thời (obsolete).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng làm động từ để chỉ hành động gặt lúa khi còn non hoặc thu hoạch nông sản sớm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": chữ lúa chín sớm thời cổ — nhớ qua âm "trác" giống 桌 (bàn), hình dung lúa bày trên bàn thờ khi chín trước mùa.

Gương Hán-Việt

trác trong văn nông nghiệp cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 穛 giúp đọc văn bản nông học cổ Trung Quốc về phân loại lúa theo thời vụ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 穛 (zhuō/zhuó) là chữ cổ chỉ loại lúa/ngũ cốc chín sớm (early-maturing grain), đã lỗi thời. Không có phân tích cấu tạo hình thanh hay hội ý rõ ràng trong nguồn có sẵn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穛为早熟之谷,古农书有记。Zhuō wéi zǎoshú zhī gǔ, gǔ nóngshū yǒu jì. thanh 1

    穛 là loại ngũ cốc chín sớm, được ghi chép trong các nông thư cổ.

  • 此地气候温暖,宜种穛类作物。Cǐ dì qìhòu wēnnuǎn, yí zhòng zhuō lèi zuòwù. thanh 3

    Vùng đất này khí hậu ấm áp, thích hợp trồng các loại cây chín sớm như 穛.

  • 穛字已鲜见于现代汉语文献。Zhuō zì yǐ xiān jiàn yú xiàndài hànyǔ wénxiàn. thanh 1

    Chữ 穛 nay hiếm thấy trong văn liệu tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穛 và 稑 đều là tên lúa cổ theo thời vụ, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm trác/zhuō, nhưng 桌 là bàn (đồ vật) còn 穛 là lúa cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.