Nghĩa tiếng Việt
trồng sau chín trước (lúa thóc); chín, được mùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稑 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 坴 (Lục, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 禾 cho biết nghĩa liên quan đến cây lương thực, phần 坴 cho âm đọc gần lù.
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": bộ 禾 (lúa) + 坴 (âm lục) — lúa "lục" tức gieo muộn mà chín trước, nghịch lý của nông nghiệp cổ.
Gương Hán-Việt
lục trong văn cổ nông nghiệp (gieo muộn chín sớm)
Mở khoá kiến thức
Biết 稑 mở khoá hiểu thuật ngữ nông nghiệp cổ: 穜稑 (các loại lúa theo mùa vụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 稑 là chữ hình thanh (psc): 禾 (hòa) biểu nghĩa chỉ ngũ cốc, 坴 biểu âm. Nghĩa cổ: lúa/thóc trồng muộn nhưng chín sớm (sớm thu hoạch dù gieo muộn), đối nghĩa với 穜 (gieo sớm chín muộn). Chữ xuất hiện trong các nông thư cổ Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穜稑之种,各有其时。
Các giống lúa trồng sớm-chín muộn và gieo muộn-chín sớm, mỗi loại có thời điểm riêng.
- 稑米成熟较早,利于农事安排。
Lúa lục chín sớm hơn, có lợi cho việc sắp xếp nông vụ.
- 古农书记载了穜稑的种植方法。
Sách nông nghiệp cổ ghi lại phương pháp trồng các giống lúa theo mùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.