Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trồng sau chín trước (lúa thóc); chín, được mùa

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稑 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 坴 (Lục, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 禾 cho biết nghĩa liên quan đến cây lương thực, phần 坴 cho âm đọc gần lù.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": bộ 禾 (lúa) + 坴 (âm lục) — lúa "lục" tức gieo muộn mà chín trước, nghịch lý của nông nghiệp cổ.

Gương Hán-Việt

lục trong văn cổ nông nghiệp (gieo muộn chín sớm)

Mở khoá kiến thức

Biết 稑 mở khoá hiểu thuật ngữ nông nghiệp cổ: 穜稑 (các loại lúa theo mùa vụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 稑 là chữ hình thanh (psc): 禾 (hòa) biểu nghĩa chỉ ngũ cốc, 坴 biểu âm. Nghĩa cổ: lúa/thóc trồng muộn nhưng chín sớm (sớm thu hoạch dù gieo muộn), đối nghĩa với 穜 (gieo sớm chín muộn). Chữ xuất hiện trong các nông thư cổ Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穜稑之种,各有其时。Tóng lù zhī zhǒng, gè yǒu qí shí. thanh 2

    Các giống lúa trồng sớm-chín muộn và gieo muộn-chín sớm, mỗi loại có thời điểm riêng.

  • 稑米成熟较早,利于农事安排。Lù mǐ chéngshú jiào zǎo, lìyú nóngshì ānpái. thanh 4

    Lúa lục chín sớm hơn, có lợi cho việc sắp xếp nông vụ.

  • 古农书记载了穜稑的种植方法。Gǔ nóngshū jìzǎi le tóng lù de zhòngzhí fāngfǎ. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ ghi lại phương pháp trồng các giống lúa theo mùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穜稑 là cặp đối nghĩa: 穜 gieo sớm-chín muộn, 稑 gieo muộn-chín sớm

  • cùng bộ 禾, hình dạng tương tự, đều liên quan lúa mạch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.