Nghĩa tiếng Việt
dây lụa đỏ; biên soạn sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纂 chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ trong Wiktionary. Bộ 糸/纟 (mịch — tơ, sợi) gợi ý liên kết, tập hợp; phần trên gợi âm zuǎn. Tiểu triện còn lưu lại. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": sợi tơ (糸) kết lại thành cuộn — 纂 là biên soạn, kết hợp nhiều nguồn thành một bộ sách; cũng là búi tóc cuộn tròn.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: toản. 纂 xuất hiện trong 编纂 (biên toản — biên soạn), 纂修 (toản tu — tu chỉnh biên soạn), 纂辑 (toản tập — tập hợp biên soạn).
Mở khoá kiến thức
Biết 纂 mở khoá 编纂 (biānzuǎn — biên soạn, biên tập) và thuật ngữ học thuật xuất bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纂 chưa có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 糸 (tơ sợi) biểu nghĩa — tập hợp các sợi như tập hợp tài liệu. Nghĩa: biên soạn, tập hợp sách vở; cũng nghĩa là búi tóc. Tiểu triện lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这部词典历经十年编纂完成。
Bộ từ điển này mất mười năm biên soạn mới hoàn thành.
- 他参与了地方志的纂修工作。
Anh ấy tham gia công việc tu chỉnh địa phương chí.
- 古人常将头发纂成发髻。
Người xưa thường búi tóc thành búi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.