Từ vựng tiếng Trung
suàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笇 có bộ Trúc (竹, tre) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Đây là dạng biến thể của 筭 (toán — que tính). Bộ Trúc gợi que tính làm bằng tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toán": Que tre (竹) dùng để tính toán — 笇 là dạng cổ của 算 (toán học), gợi hình ảnh que tính tre ngày xưa.

Gương Hán-Việt

toán — trong tiếng Việt: 'toán học', 'tính toán' đều từ gốc Hán-Việt này

Mở khoá kiến thức

Biết 笇 nhận ra gốc chữ tính toán trong văn hoá Hán cổ và liên kết với 算 (tính), 筭 (que tính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 笇 là biến thể của 筭 (toán). Bộ Trúc (竹) gợi que tính làm bằng tre — công cụ toán học cổ đại. Trong thời cổ, người Hán dùng những que tre nhỏ để tính toán. Không có phân tích hình thanh/hội ý riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笇是古代算的异体字。Suàn shì gǔdài suàn de yìtǐzì. thanh 4

    笇 là dạng dị thể cổ của chữ 算 (tính toán).

  • 古代人用竹签进行笇计。Gǔdài rén yòng zhúqiān jìnxíng suànjì. thanh 3

    Người cổ đại dùng que tre để tính toán.

  • 笇字见于古代数学文献。Suàn zì jiàn yú gǔdài shùxué wénxiàn. thanh 4

    Chữ 笇 xuất hiện trong tài liệu toán học cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa tính toán, 笇 là dạng cổ biến thể hiếm gặp hơn

  • dạng chính thức tương đương, cùng nghĩa que tính

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.