Từ vựng tiếng Trung
suàn

Nghĩa tiếng Việt

tính toán

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筭 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cụ thể. Nghĩa: dụng cụ tính đếm bằng que tre thời cổ; dạng thay thế của 算 (tính toán). Có hình tiểu triện trong kho ảnh.

Hán-Việt: toán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toán": bộ 竹 (tre) — những que tre dùng toán toán số, dụng cụ tính cổ nhất của người Hoa.

Gương Hán-Việt

toán — dùng trong "toán học" (数学), "toán số" (tính số)

Mở khoá kiến thức

Biết 筭 mở khoá dạng cổ của 算 và nhóm chữ bộ 竹 chỉ công cụ tre trong lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筭 seal 1
Tiểu triện

筭 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary định nghĩa: dụng cụ cổ đại dùng tính số (que tính bằng tre); chiến lược, sách lược; dạng thay thế của 算 (tính toán). Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Glyph origin không phân tích chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用筭筹计算数字。gǔdài yòng suàn chóu jìsuàn shùzì. thanh 3

    Thời cổ dùng que tính để tính toán con số.

  • 筭盤为珠算工具之前身。suàn pán wéi zhūsuàn gōngjù zhī qiánshēn. thanh 4

    Bàn tính là tiền thân của công cụ tính toán.

  • 筭法精深,古人用于占卜。suàn fǎ jīngshēn, gǔ rén yòng yú zhānbǔ. thanh 4

    Phép toán cổ tinh diệu, người xưa dùng để bói toán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng của 筭, cùng nghĩa tính toán

  • cùng bộ 竹, cùng liên quan kế hoạch, sách lược

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.