Nghĩa tiếng Việt
chuỗi; dây điện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鎍 là chữ bộ 金 (Kim) chỉ chuỗi/dây điện. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: toả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toả": 鎍 bộ 金 gợi hình chuỗi xích kim loại — liên tưởng đến 鎖 (khoá) cùng âm suǒ.
Gương Hán-Việt
Gần với 鎖 (toả — khoá, xích) trong tiếng Việt Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鎍 giúp nhận diện biến thể chữ chỉ xích/dây kim loại trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tạo muộn thuộc bộ 金, nghĩa là chuỗi hoặc dây (kim loại). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鎍指一种金属链条。
鎍 chỉ một loại xích kim loại.
- 这个鎍字非常罕见。
Chữ 鎍 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有鎍字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鎍.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.