Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi; dây điện

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎍 là chữ bộ 金 (Kim) chỉ chuỗi/dây điện. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": 鎍 bộ 金 gợi hình chuỗi xích kim loại — liên tưởng đến 鎖 (khoá) cùng âm suǒ.

Gương Hán-Việt

Gần với 鎖 (toả — khoá, xích) trong tiếng Việt Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鎍 giúp nhận diện biến thể chữ chỉ xích/dây kim loại trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ tạo muộn thuộc bộ 金, nghĩa là chuỗi hoặc dây (kim loại). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鎍指一种金属链条。Suǒ zhǐ yī zhǒng jīnshǔ liàntiáo. thanh 3

    鎍 chỉ một loại xích kim loại.

  • 这个鎍字非常罕见。Zhège 鎍 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鎍 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有鎍字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 鎍 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鎍.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suǒ, cùng bộ 金, nghĩa tương tự (khoá, xích)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.