Nghĩa tiếng Việt
gió cuốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飚 là giản thể của 飈. Chữ gốc 飈 gồm bộ 風 (phong, gió) kết hợp với phần biểu âm/nghĩa. Chữ hiện đại 飚 lược giản bộ 風 thành 风. Chỉ loại gió xoáy mạnh, cuồng phong.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": gió (风) xoáy vút tiêu lên cao — 飚 là cơn lốc xoáy, cuồng phong đột ngột.
Gương Hán-Việt
tiêu trong 飙升 (tiêu thăng — tăng vọt), 飚风 (tiêu phong — lốc xoáy)
Mở khoá kiến thức
Biết 飚 mở ra 飙升 (tăng vọt như lốc) — từ dùng rộng trong kinh tế, thể thao hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 飚 là giản thể của 飈, xem mục 飈 để tra cứu đầy đủ. Chữ gốc chỉ gió lốc (whirlwind). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nguồn hanziyuan không có hình ảnh cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 股价飚升,投资者喜出望外。
Giá cổ phiếu tăng vọt, nhà đầu tư vui mừng ngoài mong đợi.
- 狂风飚起,树木摇动。
Gió lốc nổi lên, cây cối rung chuyển.
- 他的成绩飚升到了全班第一。
Điểm số của anh ấy vọt lên đứng đầu lớp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.