Nghĩa tiếng Việt
缪
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窼 thuộc bộ Huyệt (穴, hốc/hang). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ rất hiếm, được ghi là dị bản của một chữ khác.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": bộ Huyệt (穴, hốc) — cái hốc tiêu điều, trống rỗng như hang hoang.
Gương Hán-Việt
tiêu — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 窼 (tiêu) giúp nhận ra bộ Huyệt (穴) trong chữ chỉ chỗ lõm rỗng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窼 thuộc bộ Huyệt (穴). Wiktionary không phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窼是穴部的罕见汉字。
窼 là chữ hiếm thuộc bộ Huyệt.
- 窼在古代文献中几乎不见。
窼 hầu như không thấy trong tài liệu cổ đại.
- 窼的含义与穴部其他字相关。
Nghĩa của 窼 liên quan đến các chữ khác trong bộ Huyệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.