Từ vựng tiếng Trung
zhāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窼 thuộc bộ Huyệt (穴, hốc/hang). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ rất hiếm, được ghi là dị bản của một chữ khác.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ Huyệt (穴, hốc) — cái hốc tiêu điều, trống rỗng như hang hoang.

Gương Hán-Việt

tiêu — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 窼 (tiêu) giúp nhận ra bộ Huyệt (穴) trong chữ chỉ chỗ lõm rỗng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窼 thuộc bộ Huyệt (穴). Wiktionary không phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窼是穴部的罕见汉字。Zhāo shì xué bù de hǎnjiàn Hànzì. thanh 1

    窼 là chữ hiếm thuộc bộ Huyệt.

  • 窼在古代文献中几乎不见。Zhāo zài gǔdài wénxiàn zhōng jīhū bù jiàn. thanh 1

    窼 hầu như không thấy trong tài liệu cổ đại.

  • 窼的含义与穴部其他字相关。Zhāo de hányì yǔ xué bù qítā zì xiāngguān. thanh 1

    Nghĩa của 窼 liên quan đến các chữ khác trong bộ Huyệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Huyệt, đều chỉ hang hốc

  • cùng bộ Huyệt, đều chỉ chỗ trống rỗng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.