Nghĩa tiếng Việt
硣
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硣 thuộc bộ 石 (thạch – đá), chỉ một loại đá hoặc khoáng chất. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": đá (石) mang âm tiêu — loại đá khoáng vật hiếm gặp trong địa chất cổ.
Gương Hán-Việt
tiêu (硣 – khoáng thạch), ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 硣 giúp nhận diện tên khoáng vật hiếm trong văn bản địa chất và dược liệu Đông y cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 石 (thạch – đá). Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硣是一种罕见的矿物名称。
Tiêu thạch là tên một loại khoáng vật hiếm gặp.
- 古代本草中记录了硣的用途。
Bản thảo cổ đại có ghi chép về công dụng của loại đá này.
- 地质学家发现了硣的新产地。
Nhà địa chất học phát hiện vùng khai thác mới của loại đá này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.