Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

tã lót

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褯 thuộc bộ 衣 (y — vải vóc, y phục). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": bộ 衣 (y — vải) — tấm vải "tích" nhỏ quấn quanh em bé sơ sinh, tã lót thời xưa.

Gương Hán-Việt

"tích" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

褯 là chữ cổ; bộ 衣 kết nối: 被 (bị — chăn), 衫 (sam — áo), 褲 (khố — quần), 袍 (bào — áo dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褯 thuộc bộ 衣 (y — vải, y phục). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa: tã lót, khăn quấn trẻ sơ sinh. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褯是古代婴儿用的尿布。jiè shì gǔdài yīng'ér yòng de niàobù. thanh 4

    Tích là tã lót dùng cho trẻ sơ sinh thời cổ đại.

  • 母亲为婴儿换褯子。mǔqīn wèi yīng'ér huàn jiè zi. thanh 3

    Người mẹ thay tã lót cho em bé.

  • 褯字记录了古代育儿文化。jiè zì jìlù le gǔdài yùér wénhuà. thanh 4

    Chữ tích ghi lại văn hóa nuôi con thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều là vải vóc; 被 = chăn/bị (phổ biến), 褯 = tã lót (cổ)

  • cùng bộ 衣; 衫 = áo, 褯 = tã

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.