Nghĩa tiếng Việt
tã lót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褯 thuộc bộ 衣 (y — vải vóc, y phục). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": bộ 衣 (y — vải) — tấm vải "tích" nhỏ quấn quanh em bé sơ sinh, tã lót thời xưa.
Gương Hán-Việt
"tích" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng
Mở khoá kiến thức
褯 là chữ cổ; bộ 衣 kết nối: 被 (bị — chăn), 衫 (sam — áo), 褲 (khố — quần), 袍 (bào — áo dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褯 thuộc bộ 衣 (y — vải, y phục). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa: tã lót, khăn quấn trẻ sơ sinh. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褯是古代婴儿用的尿布。
Tích là tã lót dùng cho trẻ sơ sinh thời cổ đại.
- 母亲为婴儿换褯子。
Người mẹ thay tã lót cho em bé.
- 褯字记录了古代育儿文化。
Chữ tích ghi lại văn hóa nuôi con thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.