Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khiến; để cho; làm; đến mức

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俾 không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ nhân (亻) gợi hành động liên quan đến người; phần còn lại có thể biểu âm. Kim văn và tiểu triện còn lưu lại hình dạng. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ": người (亻) làm cho kẻ khác — 俾 là khiến, làm cho, để cho; chữ văn ngôn thay thế 使 trong một số ngữ cảnh cổ.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: tỉ. 俾 xuất hiện trong văn ngôn cổ như 俾众周知 (tỉ chúng chu tri — để mọi người biết), và trong tiếng Quảng 俾佢 (cho anh ấy).

Mở khoá kiến thức

Biết 俾 mở khoá văn phong cổ điển và tiếng Quảng Đông — 俾 là 给 (cho/đưa) trong Quảng ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俾 bronze 1
Kim văn
俾 seal 1
Tiểu triện
俾 liushutong 1俾 liushutong 2俾 liushutong 3
Lục thư thông

俾 không có nguồn Wiktionary. Chữ có kim văn, tiểu triện và lục thư thông. Bộ nhân (亻) gợi liên quan đến con người; nghĩa là khiến cho, để cho, làm cho (tương đương 使 trong văn ngôn). Trong tiếng Quảng Đông hiện đại, 俾 còn nghĩa là cho/đưa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 俾众周知,特此告示。Bǐ zhòng zhōuzhī, tècǐ gàoshì. thanh 3

    Để mọi người đều biết, đặc cáo thị này.

  • 上级命令俾他速来。Shàngjí mìnglìng bǐ tā sù lái. thanh 4

    Cấp trên ra lệnh khiến anh ấy đến ngay.

  • 俾益天下,乃君子之志。Bǐ yì tiānxià, nǎi jūnzǐ zhī zhì. thanh 3

    Làm lợi cho thiên hạ là chí của người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 使

    cùng nghĩa 'khiến cho' trong văn ngôn nhưng 使 phổ thông hơn, 俾 mang tính cổ điển

  • cùng âm bǐ, 彼 là họ/kia, 俾 là khiến cho

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.