Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸧 là dạng giản thể của 鶬 (thương), thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc cāng/qiāng. Wiktionary phân tích từ dạng phồn thể 鶬. Có ảnh Tiểu triện. Chưa phân tích cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": bộ 鳥 (chim) — 鸧 (thương) là loài chim lớn màu xám xanh như màu trời xanh biếc (thương: màu xanh ngọc), bay thành đàn trên đồng lúa.

Gương Hán-Việt

thương — xuất hiện trong 鶬鴰 (thương quát: hạc Nhật Bản) trong văn bản điểu loại học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鸧 mở khoá từ 鶬鴰 (thương quát) — tên Hán cổ của hạc Nhật Bản và nhóm chim lớn màu xám trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸧 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi từ dạng phồn thể 鶬: chỉ loài chim 鶬鴰 (xác định là Grus vipio — hạc Nhật Bản), hoặc Ardea cinerea (cò xám), hoặc chim thần thoại, và nghĩa bóng 'ánh sáng vàng kim' trong 鶬鶬. Đọc cāng (thương) hoặc qiāng. Có ảnh Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸧鹒鸣于林间,声音悦耳。Cāng gēng míng yú línjiān, shēngyīn yuè ěr. thanh 1

    Chim 鸧鶊 hót trong rừng, tiếng kêu dễ nghe.

  • 鸧为鶬之简体,古籍多用繁体。Cāng wéi cāng zhī jiǎntǐ, gǔjí duō yòng fántǐ. thanh 1

    鸧 là dạng giản thể của 鶬, sách cổ thường dùng phồn thể.

  • 鶬鴰展翅翱翔,属鸧之繁体。Cāng guā zhǎnchì áoxiáng, shǔ cāng zhī fántǐ. thanh 1

    Hạc 鶬鴰 xòe cánh bay lượn, thuộc dạng phồn thể của 鸧.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể, cùng nghĩa chim 鶬鴰

  • cùng âm cāng (thương: xanh lơ), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.