Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艙 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 倉 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh, được coi là chữ hậu khởi (後起字 — tạo muộn). Phần 舟 chỉ phương tiện tàu thuyền, phần 倉 cho âm cāng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": thuyền (舟) có kho (倉) bên trong — khoang chứa hàng hóa hay hành khách trên tàu.

Gương Hán-Việt

艙 trong "khoang tàu", "cabin máy bay"; chữ Nôm-Hán dùng trong hàng hải

Mở khoá kiến thức

Biết 艙 (thương) mở khoá: 機艙 (khoang máy bay), 客艙 (khoang hành khách), 貨艙 (khoang hàng hóa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 艙 là chữ hậu khởi (hình thanh), gồm 舟 (biểu nghĩa: thuyền) và 倉 (biểu âm). Nghĩa gốc là khoang thuyền hoặc máy bay (cabin). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飞机的头等艙非常舒适。fēijī de tóuděng cāng fēicháng shūshì. thanh 1

    Khoang hạng nhất của máy bay rất tiện nghi.

  • 货艙里装满了货物。huòcāng lǐ zhuāngmǎn le huòwù. thanh 4

    Khoang hàng đã chất đầy hàng hóa.

  • 经济艙的票价比较便宜。jīngjì cāng de piàojià bǐjiào piányí. thanh 1

    Vé khoang phổ thông khá rẻ.

  • 船艙内温度适宜。chuáncāng nèi wēndù shìyí. thanh 2

    Nhiệt độ trong khoang tàu rất dễ chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 艙, cùng nghĩa khoang tàu

  • thành phần biểu âm, nghĩa kho lúa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.