Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

En-tơ-rô-pi

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熵 = 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa/nhiệt) + 商 (thương, biểu âm, âm shāng). Wiktionary ghi ls=ic và ls2=psc — vừa có yếu tố hội ý (火 nhiệt, 商 thương số → thương số nhiệt), vừa hình thanh. Chữ do Hồ Cương Phục (Hu Gangfu) tạo năm 1923 để dịch khái niệm entropy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": entropy (熵) = lửa (火) chia thương số (商) — đúng theo công thức vật lý dS = dQ/T; chữ được thiết kế để mang nghĩa khoa học chính xác.

Gương Hán-Việt

"thương" xuất hiện trong "thương số" (商), "thương mại" (商业) — âm đọc chung với 商.

Mở khoá kiến thức

Biết 熵 mở khoá: 熵增 (entropy tăng), 熵变 (biến đổi entropy), 熵值 (giá trị entropy), thuật ngữ nhiệt động lực học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

熵 do nhà vật lý Trung Quốc Hồ Cương Phục tạo năm 1923 để phiên dịch khái niệm 'entropy' trong nhiệt động lực học. Chữ gồm 火 (nhiệt, biểu nghĩa) và 商 (thương số, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa — entropy là thương số của nhiệt và nhiệt độ). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宇宙的熵在不断增加。Yǔzhòu de shāng zài bùduàn zēngjiā. thanh 3

    Entropy của vũ trụ không ngừng tăng lên.

  • 热力学第二定律与熵有关。Rèlìxué dì èr dìnglǜ yǔ shāng yǒuguān. thanh 4

    Định luật nhiệt động lực học thứ hai liên quan đến entropy.

  • 熵是衡量混乱程度的指标。Shāng shì héngliáng hùnluàn chéngdù de zhǐbiāo. thanh 1

    Entropy là thước đo mức độ hỗn loạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 熵, nghĩa: thương mại, thương số — dễ nhầm khi viết tay

  • cùng âm shāng, nghĩa: độ ẩm đất — cùng âm cùng bộ kết hợp khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.