Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

độ ẩm thích hợp (thích hợp cho hạt nẩy mầm)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

墒 là chữ nông nghiệp hiện đại bộ 土 (thổ — đất) kết hợp phần biểu âm, chỉ độ ẩm đất thích hợp cho hạt giống nảy mầm. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": đất 土 có thương lượng 墒 — độ ẩm vừa phải, đất thương hạt giống đủ để nảy mầm.

Gương Hán-Việt

địa thương (độ ẩm đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 墒 mở khoá thuật ngữ nông nghiệp 墒情 (tình trạng độ ẩm đất), 保墒 (giữ ẩm đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 墒 chỉ độ ẩm đất thích hợp cho việc gieo hạt (soil moisture for germination). Wiktionary không cung cấp nguồn gốc. Bộ 土 (thổ — đất) biểu nghĩa. Đây là từ nông nghiệp chuyên ngành, chữ tạo muộn, chưa có nguồn cổ học xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年降雨充足,墒情良好。Jīnnián jiàngyǔ chōngzú, shāng qíng liánghǎo. thanh 1

    Năm nay mưa đủ, độ ẩm đất tốt.

  • 农民需要及时保墒,以利播种。Nóngmín xūyào jíshí bǎo shāng, yǐlì bōzhǒng. thanh 2

    Nông dân cần giữ ẩm đất kịp thời để gieo hạt thuận lợi.

  • 墒情不足会影响小麦出苗。Shāng qíng bùzú huì yǐngxiǎng xiǎomài chūmiáo. thanh 1

    Độ ẩm đất không đủ sẽ ảnh hưởng đến sự nảy mầm của lúa mì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shāng, 商 nghĩa thương mại, 墒 nghĩa độ ẩm đất — khác hoàn toàn

  • đồng âm shāng, 伤 nghĩa vết thương, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.