Nghĩa tiếng Việt
độ ẩm thích hợp (thích hợp cho hạt nẩy mầm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墒 là chữ nông nghiệp hiện đại bộ 土 (thổ — đất) kết hợp phần biểu âm, chỉ độ ẩm đất thích hợp cho hạt giống nảy mầm. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": đất 土 có thương lượng 墒 — độ ẩm vừa phải, đất thương hạt giống đủ để nảy mầm.
Gương Hán-Việt
địa thương (độ ẩm đất)
Mở khoá kiến thức
Biết 墒 mở khoá thuật ngữ nông nghiệp 墒情 (tình trạng độ ẩm đất), 保墒 (giữ ẩm đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 墒 chỉ độ ẩm đất thích hợp cho việc gieo hạt (soil moisture for germination). Wiktionary không cung cấp nguồn gốc. Bộ 土 (thổ — đất) biểu nghĩa. Đây là từ nông nghiệp chuyên ngành, chữ tạo muộn, chưa có nguồn cổ học xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年降雨充足,墒情良好。
Năm nay mưa đủ, độ ẩm đất tốt.
- 农民需要及时保墒,以利播种。
Nông dân cần giữ ẩm đất kịp thời để gieo hạt thuận lợi.
- 墒情不足会影响小麦出苗。
Độ ẩm đất không đủ sẽ ảnh hưởng đến sự nảy mầm của lúa mì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.