Từ vựng tiếng Trung
zhǒng

Nghĩa tiếng Việt

sưng, nề, phù

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腫 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/da thịt) + 重 (Trùng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 肉 chỉ thân thể, phần 重 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thũng": da thịt (肉) bị nặng nề (重) phồng lên — chỗ sưng thũng nặng trịch, đau nhức.

Gương Hán-Việt

腫 trong 腫瘤 (thũng lưu: khối u), 浮腫 (phù thũng: phù nề), 消腫 (tiêu thũng: giảm sưng).

Mở khoá kiến thức

Biết 腫 (thũng) mở khoá từ y học: 腫瘤 (khối u), 浮腫 (phù nề), 腫脹 (sưng phù), 消腫.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腫 bigseal 1
Đại triện
腫 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 肉 (nhục, da thịt) biểu nghĩa, 重 (trùng) biểu âm. Nghĩa: sưng phù, da thịt phồng lên. Wiktionary xác nhận {{Han compound|肉|重|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=meat, flesh}}. Đại triện và tiểu triện đều có dạng 腫. Dùng rộng trong y học: 浮肿, 肿瘤, 消肿.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的脚踝扭伤后腫了起来。tā de jiǎohuái niǔshāng hòu zhǒng le qǐlái. thanh 1

    Mắt cá chân anh ấy bị trật sau đó sưng lên.

  • 腫瘤需要及时就医检查。zhǒngliú xūyào jíshí jiùyī jiǎnchá. thanh 3

    Khối u cần đến bác sĩ kiểm tra kịp thời.

  • 冰敷可以帮助消腫止痛。bīng fū kěyǐ bāngzhù xiāo zhǒng zhǐ tòng. thanh 1

    Chườm đá có thể giúp tiêu sưng và giảm đau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 腫

  • bộ phận biểu âm của 腫, âm trùng/chòng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.