Từ vựng tiếng Trung
lái

Nghĩa tiếng Việt

sông Lai

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涞 là dạng giản thể của 淶. Chữ gốc 淶 gồm bộ 水/氵 (thủy, biểu nghĩa: nước, sông) + phần biểu âm lái. Là tên riêng chỉ sông Lai (涞水) ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. Có hình ảnh tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thui

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thui": nước 氵chảy về lái — sông Lai (涞水) ở Hà Bắc, Trung Quốc, tên địa lý đặc thù.

Gương Hán-Việt

Thui trong 涞水 (thui thủy — sông Lai, địa danh Hà Bắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 涞 chủ yếu hữu ích cho địa lý Trung Quốc: 涞源 (huyện Lai Nguyên) và 涞水 (huyện Lai Thủy) ở Bảo Định, Hà Bắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涞 seal 1
Tiểu triện

涞 là dạng giản thể của 淶. Theo Wiktionary, chữ 淶 gồm bộ 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + phần biểu âm lai. Là tên sông Lai (涞水) và địa danh 涞源、涞水 ở tỉnh Hà Bắc. Hán Việt đọc là 'thui' — khá hiếm và không phổ biến trong từ vựng thông thường. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 涞水县位于河北省保定市。Lái Shuǐ Xiàn wèiyú Héběi Shěng Bǎodìng Shì. thanh 2

    Huyện Lai Thủy nằm ở thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc.

  • 涞源以自然风光著称。Láiyuán yǐ zìrán fēngguāng zhùchēng. thanh 2

    Lai Nguyên nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên.

  • 涞河是当地重要的水源。Lái Hé shì dāngdì zhòng yào de shuǐyuán. thanh 2

    Sông Lai là nguồn nước quan trọng của địa phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lái, nghĩa đến/tới, phổ biến nhất

  • cùng âm lái, nghĩa cây cỏ dại/địa danh Lái, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.