Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

đất thó, đất sét

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埴 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 直 (Trực, biểu âm); chữ hình thanh. Thổ cho nghĩa (đất), Trực cho âm gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuc": đất sét *thục* nhào kỹ — người thợ gốm *trực tiếp* (Trực) dùng *đất* (Thổ) nắn thành bình.

Gương Hán-Việt

thuc — xuất hiện trong 埴土 (thục thổ: đất sét mịn)

Mở khoá kiến thức

Biết 埴 mở khoá thuật ngữ cổ về đất sét và nghề gốm trong cổ văn Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埴 mang âm Middle Chinese *d͡ʑɨk*, tương ứng âm Hán-Việt *thục*. Chữ hình thanh gồm 土 (đất) làm phần biểu nghĩa và 直 làm phần biểu âm. Dùng trong cổ văn chỉ loại đất sét mịn dùng làm gốm. Wiktionary ghi nhận âm Quảng Đông *zik6*. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhí thanh 2 thanh 3 thanh 3zhì thanh 4táo thanh 2

    Đất sét có thể dùng làm đồ gốm.

  • dāng thanh 1zhí thanh 2 thanh 3wéi thanh 2 thanh 4

    Nhào đất sét mà làm thành đồ vật.

  • thanh 3yǒu thanh 3zhí thanh 2rǎng thanh 3zhī thanh 1bié thanh 2

    Đất có loại sét và loại xốp khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm *zhí*, hình gần giống, nhưng 植 liên quan cây cối

  • là thành phần biểu âm của 埴, dễ nhầm chữ với thành phần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.