Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
shù

Nghĩa tiếng Việt

thẳng đứng

Âm Hán Việt

thụ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 豎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

豎 có thể là hình thanh (psc): 臤 (biểu nghĩa, người đầy tớ) + 豆 (Đậu, biểu âm); hoặc hội ý. Wiktionary ghi 'Possibly psc'. Nghĩa là thẳng đứng, hoặc người hầu (nghĩa cổ). Đây là dạng truyền thống.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ chỉ chiều dọc hoặc động từ mang nghĩa dựng đứng một vật thể.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "thụ"): 豎 = 臤 (người hầu) + 豆 (biểu âm) — hình ảnh người hầu nhỏ đứng thẳng chờ lệnh, từ đó có nghĩa 'thẳng đứng, dọc'.

Gương Hán-Việt

"thụ" — đọc Hán-Việt của 豎, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 豎 mở khoá: 豎立 (dựng đứng), 橫豎 (ngang dọc), 豎琴 (đàn harp), 豎笛 (sáo đứng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 'Possibly' hình thanh (psc): 臤 (người đầy tớ) là biểu nghĩa, 豆 (đậu) là biểu âm. Nghĩa gốc là người hầu nhỏ tuổi (đứng hầu); nghĩa mở rộng là thẳng đứng, dọc đứng. Cũng dùng để chỉ nét sổ trong thư pháp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旗幟豎立在廣場中央。qízhì shùlì zài guǎngchǎng zhōngyāng. thanh 2

    Cờ hiệu dựng đứng ở giữa quảng trường.

  • 豎起耳朵,仔細聆聽。shùqǐ ěrduo, zǐxì língtīng. thanh 4

    Vểnh tai lên, lắng nghe thật kỹ.

  • 橫豎都無法通過,只好繞路。héngshù dōu wúfǎ tōngguò, zhǐhǎo ràolù. thanh 2

    Ngang dọc đều không qua được, đành phải đi vòng.

  • 豎琴音色優美,令人陶醉。shùqín yīnsè yōuměi, lìng rén táozuì. thanh 4

    Tiếng đàn harp du dương, khiến người mê say.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 豎, cùng chữ khác dạng

  • cùng âm shù, nghĩa dựng đứng gần nhau

  • đối nghĩa (ngang), thường đi cùng trong 橫豎

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.