Nghĩa tiếng Việt
mắng mỏ; nhe răng cười; rách, vỡ, đứt; phun ra, bắn ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呲 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 此 (Thử, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu cho biết liên quan đến miệng/âm thanh, 此 cho âm cī. Nghĩa: nhe răng, mắng chửi, vật rách toạc.
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thư": cái miệng (口) hé ra chỗ này (此) — nhe răng cười hoặc mắng chửi thẳng mặt.
Gương Hán-Việt
thư trong 呲牙 (thư nha — nhe răng)
Mở khoá kiến thức
Biết 呲 giúp đọc hiểu từ khẩu ngữ 呲牙咧嘴 (nhe răng giả cười) và 呲了一顿 (bị mắng một trận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呲 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) là phần biểu nghĩa liên quan đến miệng, 此 là phần biểu âm cho âm cī. Nghĩa đa dạng: mắng mỏ, nhe răng cười, vật rách/đứt, bắn phun ra. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被老板呲了一顿。
Anh ấy bị sếp mắng cho một trận.
- 狗呲牙咧嘴地冲过来。
Con chó nhe răng xông đến.
- 衬衫被钉子呲破了。
Chiếc áo sơ mi bị đinh làm rách toạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.