Nghĩa tiếng Việt
dốc cầu; mố cầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堍 có bộ 土 (thổ, đất) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tho
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tho": khối *đất* (Thổ) dưới chân cầu — *thố* là nền móng, cơ sở giữ cho cầu đứng vững.
Gương Hán-Việt
tho — xuất hiện trong 桥堍 (kiều thố: chân cầu, móng cầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 堍 mở khoá thuật ngữ kiến trúc cổ về chân cầu và móng cầu trong văn học Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堍 là chữ chỉ phần đất ở hai đầu cầu (chân cầu, bờ cầu). Âm Hán-Việt *thố* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桥堍人来人往
Dưới chân cầu người qua lại không ngừng.
- 在桥堍等候
Chờ ở chân cầu.
- 堍边摆摊
Bày hàng ở chân cầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.