Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dốc cầu; mố cầu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堍 có bộ 土 (thổ, đất) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tho

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tho": khối *đất* (Thổ) dưới chân cầu — *thố* là nền móng, cơ sở giữ cho cầu đứng vững.

Gương Hán-Việt

tho — xuất hiện trong 桥堍 (kiều thố: chân cầu, móng cầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 堍 mở khoá thuật ngữ kiến trúc cổ về chân cầu và móng cầu trong văn học Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堍 là chữ chỉ phần đất ở hai đầu cầu (chân cầu, bờ cầu). Âm Hán-Việt *thố* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qiáo thanh 2 thanh 4rén thanh 2lái thanh 2rén thanh 2wǎng thanh 3

    Dưới chân cầu người qua lại không ngừng.

  • 在桥堍等候zài qiáo tù děnghòu thanh 4

    Chờ ở chân cầu.

  • thanh 4biān thanh 1bǎi thanh 3tān thanh 1

    Bày hàng ở chân cầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 堍, dễ nhầm chữ với bộ thủ

  • cùng bộ 土, đều liên quan địa hình, 坡 chỉ dốc/sườn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.