Nghĩa tiếng Việt
tốt đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韶 là chữ hình thanh: 音 (Âm, biểu nghĩa: âm nhạc) + 召 (Triệu, biểu âm). Chữ chỉ nhạc lễ thời vua Thuấn (舜), tượng trưng cho âm nhạc thanh cao, mùa xuân tươi đẹp.
Hán-Việt: thiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiều": nhạc 韶 thanh cao (âm - 音) của vua Thuấn vang vọng như tiếng nhạc thiều thiều — "thiều quang" là ánh sáng mùa xuân đẹp.
Gương Hán-Việt
"thiều" trong "thiều quang" (ánh xuân tươi đẹp), "Thiều" là tên riêng trong thơ văn Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 韶 mở khoá: 韶光 (tuổi xuân/thời gian đẹp), 韶华 (tuổi thanh xuân), 韶乐 (nhạc Thiều của vua Thuấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có cấu trúc Wiktionary đầy đủ. Theo phân tích: 音 (âm) biểu nghĩa chỉ âm nhạc; 召 (triệu) cho âm đọc. 韶 là tên bản nhạc lễ nổi tiếng của vua Thuấn — Khổng Tử từng nghe và không biết vị thịt ba tháng. Sau chuyển nghĩa thành tươi đẹp, hài hòa. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 韶光易逝,要珍惜每一天。
Tuổi xuân trôi qua nhanh, hãy trân trọng mỗi ngày.
- 孔子在齐国听了韶乐,三月不知肉味。
Khổng Tử ở nước Tề nghe nhạc Thiều, ba tháng không biết vị thịt.
- 她正值韶华,前途无量。
Cô ấy đang ở độ tuổi thanh xuân đẹp nhất, tiền đồ vô hạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.