Nghĩa tiếng Việt
thay đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嬗 thuộc bộ 女 (nữ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ có nghĩa: tiến hóa, biến đổi; hoặc nhường ngôi (đồng nghĩa với 禪). Thường gặp trong 嬗變 (thiện biến — chuyển hóa, biến đổi dần dần).
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": bộ nữ (女) trong chữ biến đổi — 嬗變 (thiện biến) là sự chuyển hóa từ từ, như thế hệ tiếp nối thay nhau.
Gương Hán-Việt
嬗變 (thiện biến) — biến đổi, chuyển hóa; 遞嬗 (đệ thiện) — thay thế nhau lần lượt
Mở khoá kiến thức
Biết 嬗 mở khoá từ 嬗变 (thiện biến — biến đổi/chuyển hóa) dùng trong lý luận xã hội và triết học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 嬗 có hai nghĩa: (văn học) to evolve, to transform (tiến hóa, biến đổi); và alt form của 禪 (to abdicate — nhường ngôi). Chữ thuộc bộ 女. Hợp từ: 嬗變 (thiện biến — biến đổi, chuyển hóa), 遞嬗 (đệ thiện — lần lượt thay thế). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 社会文化经历了深刻的嬗变。
Văn hóa xã hội đã trải qua sự chuyển hóa sâu sắc.
- 朝代的递嬗是历史的必然。
Sự thay thế lần lượt của các triều đại là tất yếu lịch sử.
- 思想的嬗变往往伴随着社会变革。
Sự chuyển hóa tư tưởng thường đi kèm với cải cách xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.