Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嬗 thuộc bộ 女 (nữ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ có nghĩa: tiến hóa, biến đổi; hoặc nhường ngôi (đồng nghĩa với 禪). Thường gặp trong 嬗變 (thiện biến — chuyển hóa, biến đổi dần dần).

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": bộ nữ (女) trong chữ biến đổi — 嬗變 (thiện biến) là sự chuyển hóa từ từ, như thế hệ tiếp nối thay nhau.

Gương Hán-Việt

嬗變 (thiện biến) — biến đổi, chuyển hóa; 遞嬗 (đệ thiện) — thay thế nhau lần lượt

Mở khoá kiến thức

Biết 嬗 mở khoá từ 嬗变 (thiện biến — biến đổi/chuyển hóa) dùng trong lý luận xã hội và triết học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嬗 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 嬗 có hai nghĩa: (văn học) to evolve, to transform (tiến hóa, biến đổi); và alt form của 禪 (to abdicate — nhường ngôi). Chữ thuộc bộ 女. Hợp từ: 嬗變 (thiện biến — biến đổi, chuyển hóa), 遞嬗 (đệ thiện — lần lượt thay thế). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 社会文化经历了深刻的嬗变。shèhuì wénhuà jīnglìle shēnkè de shànbiàn. thanh 4

    Văn hóa xã hội đã trải qua sự chuyển hóa sâu sắc.

  • 朝代的递嬗是历史的必然。cháodài de dìshàn shì lìshǐ de bìrán. thanh 2

    Sự thay thế lần lượt của các triều đại là tất yếu lịch sử.

  • 思想的嬗变往往伴随着社会变革。sīxiǎng de shànbiàn wǎngwǎng bànsuízhe shèhuì biàngé. thanh 1

    Sự chuyển hóa tư tưởng thường đi kèm với cải cách xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nhường ngôi/thiền (dị thể), cùng âm shàn

  • cùng âm shàn, nhưng 善 là thiện lành (bộ 口)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.