Nghĩa tiếng Việt
(xem: bát thích 襏襫)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襫 thuộc bộ 衣 (y/quần áo). Theo Wiktionary, 襫 chỉ dùng trong từ 襏襫 — loại áo mưa truyền thống làm từ cỏ cói hoặc lá dùng bởi nông dân. Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": bộ 衣 (quần áo) — áo mưa (thích) làm từ lá cói bện lại, như chiếc áo tơi của nông dân cổ.
Gương Hán-Việt
ít dùng; 襫 xuất hiện trong mô tả trang phục nông dân cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 襫 giúp đọc mô tả trang phục dân dã cổ đại, đặc biệt trong từ 襏襫 (áo tơi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 襫 chỉ dùng trong từ 襏襫 — áo mưa cổ truyền làm từ cỏ cói hoặc lá (dùng bởi nông dân và ngư dân thời cổ đại). Bộ 衣 (y). Âm đọc shì. Xuất hiện trong từ điển Mân Nam và Khách Gia. Chưa có phân tích cấu tạo học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農夫披著襏襫在雨中耕作。
Nông dân khoác áo tơi 襏襫 làm việc dưới mưa.
- 襏襫為古代農民遮雨之物。
Áo 襏襫 là vật che mưa của nông dân cổ đại.
- 襫僅見於方言字典及古代農業文獻。
Chữ 襫 chỉ thấy trong từ điển phương ngữ và tài liệu nông nghiệp cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.