Nghĩa tiếng Việt
鉽
Âm Hán Việt
thị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Từ này làm danh từ dùng trong thuật ngữ hóa học cũ để chỉ nguyên tố Scandi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị" (phục nguyên từ âm Hán-Việt của shì): bộ 金 (kim loại), một loại kim loại hoặc vật dụng kim loại chưa rõ danh tính trong từ điển.
Gương Hán-Việt
thị trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 鉽
Mở khoá kiến thức
Biết 鉽 giúp nhận diện ký tự hiếm trong bộ 金 khi đọc văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鉽 đọc là shì, thuộc bộ 金 (kim loại). Không có phân tích tự hình chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鉽是一个罕见的汉字,属于金部。
鉽 là một chữ Hán hiếm gặp, thuộc bộ kim.
- 这个字鉽的具体含义至今仍不明确。
Nghĩa cụ thể của chữ 鉽 đến nay vẫn chưa rõ ràng.
- 古代金属工艺书籍中偶尔出现鉽字。
Chữ 鉽 thỉnh thoảng xuất hiện trong sách thủ công kim loại cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.