Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉽 không có phân tích CHISE rõ ràng. Chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ ràng (rfdef). Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị" (phục nguyên từ âm Hán-Việt của shì): bộ 金 (kim loại) — một loại kim loại hoặc vật dụng kim loại chưa rõ danh tính trong từ điển.

Gương Hán-Việt

thị trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 鉽

Mở khoá kiến thức

Biết 鉽 giúp nhận diện ký tự hiếm trong bộ 金 khi đọc văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 鉽 đọc là shì, thuộc bộ 金 (kim loại), nhưng không có định nghĩa cụ thể (rfdef — cần bổ sung). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鉽是一个罕见的汉字,属于金部。shì shì yī gè hǎnjiàn de hànzì, shǔyú jīn bù. thanh 4

    鉽 là một chữ Hán hiếm gặp, thuộc bộ kim.

  • 这个字鉽的具体含义至今仍不明确。zhège zì shì de jùtǐ hányì zhìjīn réng bù míngquè. thanh 4

    Nghĩa cụ thể của chữ 鉽 đến nay vẫn chưa rõ ràng.

  • 古代金属工艺书籍中偶尔出现鉽字。gǔdài jīnshǔ gōngyì shūjí zhōng ǒu'ěr chūxiàn shì zì. thanh 3

    Chữ 鉽 thỉnh thoảng xuất hiện trong sách thủ công kim loại cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shì, dễ nhầm khi đọc

  • cùng bộ 金, đều chỉ kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.