Từ vựng tiếng Trung
shǐ

Nghĩa tiếng Việt

con lợn, con heo

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豕 là chữ tượng hình độc lập — hình vẽ con lợn (heo) trên giáp cốt văn, mô tả cơ thể, bốn chân và đuôi con lợn. Là bộ thủ Khang Hy số 152.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thỉ" (con lợn): nhìn vào chữ 豕 — thấy hình con lợn đứng ngang, bốn chân và cái đuôi cong ở phía sau.

Gương Hán-Việt

Thỉ — dùng trong "thỉ giải" (豕解: phân tích sai, lầm lợn thành heo rừng), và nhiều chữ ghép như 豪 (hào), 豚 (đồn).

Mở khoá kiến thức

Biết 豕 (thỉ) mở khoá hàng chục chữ có bộ Thỉ: 豪 (hào), 豚 (đồn), 象 (tượng), 家 (gia — nhà có lợn dưới mái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豕 oracle 1
Giáp cốt văn
豕 bronze 1
Kim văn
豕 bigseal 1
Đại triện

Chữ tượng hình: trên giáp cốt văn và kim văn, 豕 vẽ hình con lợn với thân mình, bốn chân và đuôi cụp. Liên quan đến 亥 (hợi — lợn trong 12 địa chi), 𢑓 (lợn đực), và 豖 (lợn thiến). Giáp cốt văn còn lưu rõ hình vẽ con lợn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豕在农村很常见。Shǐ zài nóngcūn hěn chángjiàn. thanh 3

    Lợn rất phổ biến ở nông thôn.

  • 豕字是汉字的一个部首。Shǐ zì shì Hànzì de yī gè bùshǒu. thanh 3

    Chữ 豕 là một bộ thủ trong chữ Hán.

  • 古代人常用豕祭祀。Gǔdài rén cháng yòng shǐ jìsì. thanh 3

    Người xưa thường dùng lợn để tế lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Thỉ, cũng chỉ lợn nhỏ/heo con, tự dạng gần

  • cùng âm Hán-Việt thỉ nhưng nghĩa hoàn toàn khác (mũi tên)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.