Nghĩa tiếng Việt
cái thìa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匙 = 是 (Thị, biểu âm) + 匕 (Chuỷ, biểu nghĩa: cái muỗng); chữ hình thanh (ls=psc). 匕 vốn là hình ảnh cái thìa/muỗng cổ — gợi nghĩa rõ ràng.
Hán-Việt: thi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thi" (cũng đọc 'chuỷ'): 是 (thị) + 匕 (muỗng cổ) — thị muỗng tức là 'thìa'; nhớ 钥匙 (chìa khoá), 汤匙 (thang thi = thìa canh).
Gương Hán-Việt
'thi' theo Hán-Việt; trong tiếng Việt thông dụng dịch là 'thìa, muỗng'
Mở khoá kiến thức
Biết 匙 là mở 钥匙, 汤匙 — nhóm danh từ về dụng cụ ăn uống và chìa khoá HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 匙 là chữ hình thanh: 匕 (biểu nghĩa: cái muỗng, hình ảnh muỗng cổ) ghép với 是 (biểu âm). Hai âm: chí (cái thìa) và shi (trong từ 钥匙 yàoshi = chìa khoá; do liên tưởng đến chìa khoá nhỏ giống muỗng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我把钥匙忘在家里了。
Tôi để quên chìa khoá ở nhà.
- 请给我一把钥匙。
Xin cho tôi một chiếc chìa khoá.
- 用汤匙喝粥。
Dùng thìa canh ăn cháo.
- 她找不到钥匙了。
Cô ấy không tìm thấy chìa khoá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.