Nghĩa tiếng Việt
(xem: thát đát 韃靼,鞑靼)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞑 có bộ 革 (cách: da thuộc) liên quan đến người du mục sử dụng da thuộc. Phần âm/cấu trúc chưa xác định rõ. Chữ dùng chủ yếu trong từ 鞑靼 (Thát Đát). Wiktionary không có glyph origin.
Hán-Việt: thát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thát": bộ Cách (革: da) — người Thát Đát (鞑靼) là dân du mục thảo nguyên mặc da thú, trong lịch sử Trung Quốc được ghi là kẻ địch từ phương Bắc.
Gương Hán-Việt
鞑靼 (thát đát) — người Tatars, dân tộc Thát Đát
Mở khoá kiến thức
Biết 鞑 (thát) mở khoá từ 鞑靼 (thát đát: Tatars) trong lịch sử, và 韃靼人 chỉ nhóm dân tộc gốc Mông-Thổ Nhĩ Kỳ ở Trung Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyph origin cho 鞑. Chữ có bộ 革 (cách: da thuộc) — liên quan đến người du mục thảo nguyên. Dùng trong 鞑靼 (Tatars: người Thát Đát, dân tộc gốc Mông Cổ). Chữ tạo muộn để phiên âm tên dân tộc. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鞑靼人是中亚的一个古老民族。
Người Thát Đát là một dân tộc cổ đại ở Trung Á.
- 历史上,鞑靼曾多次入侵中原。
Trong lịch sử, người Thát Đát từng nhiều lần xâm phạm Trung Nguyên.
- 鞑靼语属于突厥语系。
Tiếng Thát Đát thuộc ngữ hệ Đột Quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.