Nghĩa tiếng Việt
xanh đen nhạt; đen; xanh; mờ tối; mờ mịt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黪 thuộc bộ 黑 (hắc — đen), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Có thể là hình thanh: bộ 黑 biểu nghĩa (màu tối), phần 参 gần âm cǎn.
Hán-Việt: thảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảm" (cǎn): bộ 黑 (đen) — màu xám tối ảm đạm, như bầu trời u ám cǎn.
Gương Hán-Việt
Chữ 黪 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong thành ngữ văn học: 黲淡 (xám xịt), 黲白 (trắng ảm đạm).
Mở khoá kiến thức
Biết 黪 mở khoá từ vựng màu sắc văn học cổ: 黲淡, 黲黷.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黪 thuộc bộ 黑 (hắc — đen/tối), nghĩa văn học là màu xám tối, tối mờ, ảm đạm. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong thơ văn cổ tả màu sắc u tối. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黪淡的天色令人心情沉重。
Bầu trời xám xịt 黪淡 khiến lòng người nặng nề.
- 古诗中黪字常用来描写阴暗景象。
Trong thơ cổ, chữ 黪 thường dùng tả cảnh u ám.
- 黪白的脸色显示他病了很久。
Nước da 黪白 trắng bệch cho thấy anh ấy ốm lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.