Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dǎi

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc Thái ở tỉnh Vân Nam của Trung Quốc

Âm Hán Việt

thái

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 傣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

Cấu trúc 傣 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và 泰 (thái) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa, 泰 biểu âm — chữ tạo ra để phiên âm tên dân tộc Thái. Không có phân tích Wiktionary.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ tộc người hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ thuộc tính dân tộc này.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái" (dân tộc Thái): bộ người (人) + thái (泰) — người Thái, dân tộc thiểu số miền tây nam Trung Quốc, liên quan đến dân tộc Thái ở Đông Nam Á.

Gương Hán-Việt

thái trong '傣族' (Thái tộc — dân tộc Thái), '傣语' (Thái ngữ — tiếng Thái).

Mở khoá kiến thức

Biết 傣 mở khoá 傣族 (Thái tộc), 傣历 (Thái lịch — lịch của người Thái), 傣语 (tiếng Thái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傣 là chữ mới tạo để ghi tên dân tộc Thái (Dai people) sống ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc và vùng Đông Nam Á. Bộ 人 (người) + 泰 (thái) biểu âm — tên phiên âm của dân tộc Thái. Đây là chữ tạo muộn, chưa có giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • dǎi thanh 3 thanh 2shì thanh 4zhōng thanh 1guó thanh 2de thanh 5shǎo thanh 3shù thanh 4mín thanh 2 thanh 2zhī thanh 1yī. thanh 1

    Người Thái là một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc.

  • thanh 1shuǐ thanh 3jié thanh 2shì thanh 4dǎi thanh 3 thanh 2de thanh 5chuán thanh 2tǒng thanh 3jié thanh 2rì. thanh 4

    Lễ Té nước là lễ hội truyền thống của người Thái.

  • dǎi thanh 3 thanh 2zhǔ thanh 3yào thanh 4fēn thanh 1 thanh 4zài thanh 4yún thanh 2nán thanh 2shěng. thanh 3

    Người Thái chủ yếu phân bố ở tỉnh Vân Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 傣 lấy 泰 làm thành phần, 泰 nghĩa 'lớn lao, thái bình'

  • cùng âm dài, 待 nghĩa 'chờ đợi, đối đãi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.