Nghĩa tiếng Việt
cật tre, mo nang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箨 là dạng giản thể của 籜. Không có cấu trúc hội ý hay hình thanh rõ ràng trong dạng giản thể; chữ gốc 籜 mang bộ 竹 (trúc). Đây là chữ dùng để chỉ bẹ tre, mo nang bao quanh thân tre.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": bẹ tre (箨) bao quanh thân tre như tấm áo choàng — khi tre lớn, tấm áo tự "thác" (rơi) ra.
Gương Hán-Việt
thác — ít dùng độc lập, chủ yếu trong văn bản Hán cổ chỉ bẹ tre
Mở khoá kiến thức
Biết 箨 giúp nhận ra các từ chỉ bộ phận cây tre trong thực vật học và thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箨 là dạng giản thể của 籜, được đơn giản hóa từ 擇→择. Chữ gốc 籜 gồm bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa và phần biểu âm. Chữ dùng để chỉ bẹ tre — lớp vỏ bọc bên ngoài thân và đốt tre khi còn non, sau tự rụng. Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竹箨覆地,春雨润之。
Bẹ tre phủ đất, mưa xuân thấm vào.
- 箨龙是竹的别名。
"Thác long" là tên khác của cây tre.
- 嫩竹被箨包裹。
Cây tre non được bẹ bao bọc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.