Từ vựng tiếng Trung
cáo

Nghĩa tiếng Việt

thuyền gỗ chở hàng

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艚 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 曹 (Tào, biểu âm). Chữ hình thanh — thuyền chở lương thực thuế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tàu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tàu": thuyền (舟) + tào (曹) — thuyền tàu chở thóc thuế ngược sông.

Gương Hán-Việt

tàu (tàu) — từ 艚 mà tiếng Việt có "tàu" chỉ phương tiện vận tải lớn

Mở khoá kiến thức

Biết 艚 giúp hiểu từ nguyên của từ "tàu" trong tiếng Việt — mượn từ tiếng Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 艚 là chữ hình thanh gồm 舟 (s, thuyền) và 曹 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: thuyền gỗ chở thóc thuế; mở rộng sang thuyền nhỏ nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艚子是古代运粮的小船。Cáozǐ shì gǔdài yùn liáng de xiǎo chuán. thanh 2

    Tàu tử là thuyền nhỏ chở lương thực thời cổ.

  • 河道上行驶着许多艚船。Hédào shàng xíngshǐ zhe xǔduō cáo chuán. thanh 2

    Trên kênh rạch có nhiều thuyền tàu qua lại.

  • 艚是舟的一种,用于漕运。Cáo shì zhōu de yīzhǒng, yòng yú cáoyùn. thanh 2

    艚 là một loại thuyền, dùng trong vận chuyển lương thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cáo, 漕 là kênh đào chở thuế, 艚 là thuyền chở thuế — cùng lĩnh vực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.