Nghĩa tiếng Việt
甔
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籔 là chữ độc thể, bộ thủ 竹 (trúc) gợi liên hệ với tre, nhưng cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chưa xác định được rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấu": hình ảnh chiếc giỏ tre (竹) to lớn dùng để vo gạo — nhớ qua âm "sấu" gần giống "sàu" (sàng lọc).
Gương Hán-Việt
Chữ 籔 hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 籔 giúp nhận diện nhóm chữ chỉ đồ vật đan bằng tre trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 籔 (đọc sǒu) chỉ loại giỏ tre dùng để vo gạo hoặc lọc nước. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên cho chữ này. Dựa trên bộ thủ 竹 (trúc), có thể suy đoán đây là đồ vật làm từ tre. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用籔淘米。
Người xưa dùng giỏ tre để vo gạo.
- 籔是一种竹编器具。
籔 là một loại dụng cụ đan bằng tre.
- 这个籔编得很精细。
Chiếc giỏ tre này đan rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.