Từ vựng tiếng Trung
sǒu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籔 là chữ độc thể, bộ thủ 竹 (trúc) gợi liên hệ với tre, nhưng cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chưa xác định được rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấu": hình ảnh chiếc giỏ tre (竹) to lớn dùng để vo gạo — nhớ qua âm "sấu" gần giống "sàu" (sàng lọc).

Gương Hán-Việt

Chữ 籔 hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 籔 giúp nhận diện nhóm chữ chỉ đồ vật đan bằng tre trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 籔 (đọc sǒu) chỉ loại giỏ tre dùng để vo gạo hoặc lọc nước. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên cho chữ này. Dựa trên bộ thủ 竹 (trúc), có thể suy đoán đây là đồ vật làm từ tre. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用籔淘米。gǔrén yòng sǒu táomǐ. thanh 3

    Người xưa dùng giỏ tre để vo gạo.

  • 籔是一种竹编器具。sǒu shì yī zhǒng zhú biān qìjù. thanh 3

    籔 là một loại dụng cụ đan bằng tre.

  • 这个籔编得很精细。zhège sǒu biān de hěn jīngxì. thanh 4

    Chiếc giỏ tre này đan rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, hình dạng gần giống, dễ nhầm

  • cùng âm sǒu, khác nghĩa hoàn toàn (tàu thuyền)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.