Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Bismut

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉍 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 必 (Tất, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 必 cho âm bì (Hán-Việt: tất). Đây là chữ tạo muộn để phiên âm Bismuth (Bi, nguyên tố 83).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": KIM (金) + TẤT (必) = nguyên tố TẤT — Bismuth nhất THIẾT phải nhớ!

Gương Hán-Việt

tất trong 'Bismut' (nguyên tố 83)

Mở khoá kiến thức

Biết 鉍 giúp nhận diện tên nguyên tố Bismuth trong văn bản Hán ngữ khoa học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鉍 (tất) là chữ hình thanh tạo muộn, theo Wiktionary: {{Han compound|金|t1=metal|必|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 金 cho biết kim loại; 必 (bì) cho âm. Chữ được tạo để ký hiệu Bismuth (Bi, nguyên tố 83). Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鉍是一种金属元素。bì shì yī zhǒng jīnshǔ yuánsù. thanh 4

    鉍 (Bismuth) là một nguyên tố kim loại.

  • 鉍的原子序数是83。bì de yuánzǐ xùshù shì bāshísān. thanh 4

    Số hiệu nguyên tử của 鉍 là 83.

  • 鉍常用于合金和化妆品中。bì cháng yòng yú héjīn hé huàzhuāngpǐn zhōng. thanh 4

    Bismuth thường dùng trong hợp kim và mỹ phẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 必 là bộ phận biểu âm của 鉍, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm bì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.