Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 雜 | 杂
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雑 là dạng cải cách (shinjitai) của chữ Nhật Bản, tương đương 雜 (tạp) trong chữ Hán truyền thống. Không có phân tích hình thanh/hội ý riêng biệt vì đây là biến thể hình thức.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": chữ cải cách Nhật của 雜 — nhớ "tạp" như "tạp nham", "tạp chí" — mọi thứ trộn lẫn vào nhau.
Gương Hán-Việt
"Tạp" trong tiếng Việt: tạp chí (雑誌), tạp nham, hỗn tạp — đều từ gốc 雜/雑.
Mở khoá kiến thức
Biết 雑 giúp đọc văn bản Nhật-Hán và nhận ra ngay các từ "tạp" trong tạp chí, tạp văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雑 là dạng shinjitai (chữ cải cách Nhật Bản) của 雜. Wiktionary ghi: "Unorthodox variant of 雜. The modern Japanese usage is of reform (shinjitai) nature." Chữ 雜 gốc gồm 隹 (chim) và các thành phần biểu ý về sự pha trộn. 雑 rút gọn hình thức nhưng giữ nguyên nghĩa: lẫn lộn, hỗn tạp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里很雑乱。
Nơi này rất lộn xộn.
- 雑务繁多。
Công việc lặt vặt rất nhiều.
- 雑草丛生。
Cỏ dại mọc um tùm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.