Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 雜 | 杂
Âm Hán Việt
tạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 隹
- Số nét
- 14 nét
雑 là dạng cải cách (shinjitai) của chữ Nhật Bản, tương đương 雜 (tạp) trong chữ Hán truyền thống. Không có phân tích hình thanh/hội ý riêng biệt vì đây là biến thể hình thức.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự hỗn tạp hoặc không thuần nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": chữ cải cách Nhật của 雜 — nhớ "tạp" như "tạp nham", "tạp chí" — mọi thứ trộn lẫn vào nhau.
Gương Hán-Việt
"Tạp" trong tiếng Việt: tạp chí (雑誌), tạp nham, hỗn tạp — đều từ gốc 雜/雑.
Mở khoá kiến thức
Biết 雑 giúp đọc văn bản Nhật-Hán và nhận ra ngay các từ "tạp" trong tạp chí, tạp văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雑 là dạng shinjitai (chữ cải cách Nhật Bản) của 雜. Wiktionary ghi: "Unorthodox variant of 雜. The modern Japanese usage is of reform (shinjitai) nature." Chữ 雜 gốc gồm 隹 (chim) và các thành phần biểu ý về sự pha trộn. 雑 rút gọn hình thức nhưng giữ nguyên nghĩa: lẫn lộn, hỗn tạp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里很雑乱。
Nơi này rất lộn xộn.
- 雑务繁多。
Công việc lặt vặt rất nhiều.
- 雑草丛生。
Cỏ dại mọc um tùm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.