Từ vựng tiếng Trung
sāo

Nghĩa tiếng Việt

làm tình

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騷 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 蚤 (Tao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 gợi hình ngựa bị làm phiền, bứt rứt — như con ngựa bị bọ chét (蚤) cắn không ngừng. 蚤 cung cấp âm. Nghĩa phái sinh "u sầu" là mượn âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 蚤 (biểu âm: bọ chét) — ngựa bị bọ chét tao loạn cắn liên tục, bứt rứt không yên — như nỗi tao loạn trong Ly Tao của Khuất Nguyên.

Gương Hán-Việt

tao — xuất hiện trong "Ly Tao" (離騷, tác phẩm Khuất Nguyên), "phong tao" (風騷, vẻ phong nhã), "náo loạn" (騷亂)

Mở khoá kiến thức

Biết 騷 mở khoá 離騷 (Ly Tao — kiệt tác Khuất Nguyên), 騷亂 (náo loạn), 風騷 (phong nhã, phong tình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騷 bigseal 1
Đại triện
騷 seal 1
Tiểu triện

騷 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) cho nghĩa quấy rầy, bứt rứt, 蚤 (bọ chét) cho âm sāo. Hình ảnh ngựa bị bọ chét cắn không ngừng — bứt rứt, khó chịu. Nghĩa "u sầu, thất chí" là mượn âm, nổi tiếng qua "Ly Tao" (離騷) của Khuất Nguyên — tên tác phẩm văn học lớn nhất thời Chiến Quốc, nghĩa là "nỗi buồn xa cách".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騷擾他人是不道德的行為。sāo rǎo tā rén shì bù dào dé de xíng wéi. thanh 1

    Quấy rối người khác là hành vi vô đạo đức.

  • 離騷是屈原的代表作。lí sāo shì qū yuán de dài biǎo zuò. thanh 2

    Ly Tao là tác phẩm tiêu biểu của Khuất Nguyên.

  • 街頭騷亂,警察出動維持秩序。jiē tóu sāo luàn, jǐng chá chū dòng wéi chí zhì xù. thanh 1

    Bạo loạn trên đường phố, cảnh sát xuất hiện duy trì trật tự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāo, đều liên quan đến bứt rứt (搔: gãi ngứa)

  • giản thể và phồn thể là cùng một chữ — xem phân biệt 骚 (giản) vs 騷 (phồn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.