Nghĩa tiếng Việt
làm tình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騷 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 蚤 (Tao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 gợi hình ngựa bị làm phiền, bứt rứt — như con ngựa bị bọ chét (蚤) cắn không ngừng. 蚤 cung cấp âm. Nghĩa phái sinh "u sầu" là mượn âm.
Hán-Việt: tao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tao": 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 蚤 (biểu âm: bọ chét) — ngựa bị bọ chét tao loạn cắn liên tục, bứt rứt không yên — như nỗi tao loạn trong Ly Tao của Khuất Nguyên.
Gương Hán-Việt
tao — xuất hiện trong "Ly Tao" (離騷, tác phẩm Khuất Nguyên), "phong tao" (風騷, vẻ phong nhã), "náo loạn" (騷亂)
Mở khoá kiến thức
Biết 騷 mở khoá 離騷 (Ly Tao — kiệt tác Khuất Nguyên), 騷亂 (náo loạn), 風騷 (phong nhã, phong tình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
騷 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) cho nghĩa quấy rầy, bứt rứt, 蚤 (bọ chét) cho âm sāo. Hình ảnh ngựa bị bọ chét cắn không ngừng — bứt rứt, khó chịu. Nghĩa "u sầu, thất chí" là mượn âm, nổi tiếng qua "Ly Tao" (離騷) của Khuất Nguyên — tên tác phẩm văn học lớn nhất thời Chiến Quốc, nghĩa là "nỗi buồn xa cách".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 騷擾他人是不道德的行為。
Quấy rối người khác là hành vi vô đạo đức.
- 離騷是屈原的代表作。
Ly Tao là tác phẩm tiêu biểu của Khuất Nguyên.
- 街頭騷亂,警察出動維持秩序。
Bạo loạn trên đường phố, cảnh sát xuất hiện duy trì trật tự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.