Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髒 là chữ hình thanh: 骨 (Cốt, biểu nghĩa — xương) + 葬 (Táng, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|骨|t1=bone|葬|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: bẩn, dơ bẩn; cũng có nghĩa cứng và mập (cổ văn). Chữ truyền thống.
Hán-Việt: tạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạng": 骨 (xương) + 葬 (chôn cất) — "tạng" như "bẩn", xương 骨 sau khi bị chôn 葬 trong đất sẽ dính bẩn, ô nhiễm.
Gương Hán-Việt
tạng trong "uế tạng" (bẩn thỉu), "tạng tích" (dơ bẩn, bẩn thỉu)
Mở khoá kiến thức
Biết 髒 (tạng) mở khoá: 骯髒 (ông tạng — bẩn thỉu, dơ), 弄髒 (làm bẩn), 髒亂 (bẩn thỉu và lộn xộn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髒 là chữ hình thanh gồm 骨 (xương — biểu nghĩa) và 葬 (biểu âm, âm zāng). Nghĩa phái sinh: bẩn bởi vì xương sau khi chôn cất sẽ bẩn, ô uế. Nghĩa hiện đại thông dụng: bẩn thỉu, dơ. Dạng giản thể là 脏 (đồng âm và đồng nghĩa với 臟 — nội tạng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的衣服弄髒了。
Quần áo của anh ấy bị bẩn rồi.
- 这个地方又髒又乱。
Nơi này vừa bẩn vừa lộn xộn.
- 洗手,不要弄髒食物。
Rửa tay đi, đừng để làm bẩn thức ăn.
- 骯髒的环境对健康有害。
Môi trường bẩn thỉu có hại cho sức khoẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.