Từ vựng tiếng Trung
pín

Nghĩa tiếng Việt

con chồn

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠙 là chữ hình thanh (psc): 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ/thủy sản) + 賓 (Tân, biểu âm). Chỉ loài hàu hoặc con trai biển cho ngọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": 虫 (sinh vật biển) + 賓 (Tân, biểu âm) — con trai tân quý giá nhả ra 蠙珠 (ngọc trai).

Gương Hán-Việt

tân — ít dùng độc lập; xuất hiện trong 蠙珠 (ngọc trai)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠙 (tân) giúp đọc văn cổ nói về ngọc trai và hàu biển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠙 là chữ hình thanh: bộ Trùng (虫) biểu nghĩa chỉ sinh vật biển, 賓 biểu âm. Dùng trong 蠙珠 (ngọc trai). Wiktionary ghi nhận nghĩa cổ: loài hàu biển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠙珠是古代珍贵的装饰品。Bīn zhū shì gǔdài zhēnguì de zhuāngshìpǐn. thanh 1

    蠙珠 (ngọc trai) là đồ trang sức quý giá thời cổ.

  • 古书记载蠙生于海中。Gǔ shū jìzǎi bīn shēng yú hǎi zhōng. thanh 3

    Sách cổ ghi 蠙 sinh ra từ biển.

  • 珠蠙是蠙的另一种写法。Zhū bīn shì bīn de lìng yī zhǒng xiěfǎ. thanh 1

    珠蠙 là cách viết khác của 蠙.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Trùng, đều chỉ động vật thân mềm ở nước

  • cùng bộ Trùng, đều chỉ loài hàu/trai biển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.