Nghĩa tiếng Việt
con cái (loài chim)
Âm Hán Việt
tẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 牛
- Số nét
- 6 nét
牝 là chữ hình thanh: 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: gia súc, con vật) + 匕 (Tỷ, biểu âm). Chỉ gia súc cái, con vật cái nói chung. Đối nghĩa với 牡 (mẫu — con đực). Cấu trúc hình thanh, âm từ 匕.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm tính từ hạn định đứng trước danh từ chỉ động vật để xác định giới tính cái.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẫn": 牛 (trâu bò) + 匕 (cái thìa — hình cong, gợi nữ tính) — con trâu cái, giống cái của gia súc.
Gương Hán-Việt
tẫn — trong 牝牡 (tẫn mẫu): đực-cái; 牝鸡 (tẫn kê): gà mái; 牝马 (tẫn mã): ngựa cái
Mở khoá kiến thức
Biết 牝 giúp đọc văn ngôn cổ: 牝牡 (đực cái), 牝鸡司晨 (gà mái gáy sáng — ẩn dụ người phụ nữ lấn át).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
牝 (pìn) chỉ con vật giống cái, gia súc cái. Wiktionary ghi: 牝 = 牛 (gia súc, biểu nghĩa) + 匕 (biểu âm). Đây là chữ cổ đối lập với 牡 (mẫu — con đực). Trong Kinh Dịch, 牝 mang tính âm, nhu, đất (khôn). Thành ngữ 牝牡 (tẫn mẫu) chỉ cặp đực-cái. Chữ hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牝马是坤卦的象征。
Ngựa cái là biểu tượng của quẻ Khôn trong Kinh Dịch.
- 古人以牝牡区分动物性别。
Người xưa dùng tẫn-mẫu để phân biệt giới tính động vật.
- 牝鸡司晨是古代的成语。
Gà mái gáy sáng là thành ngữ cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.