Nghĩa tiếng Việt
簰
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簺 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích glyph origin chi tiết. Nghĩa: trò đánh bạc cổ đại; dụng cụ bắt cá bằng tre. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: tái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tái": bộ 竹 (tre) — trò tái chơi cờ bạc bằng que tre, ăn thua bằng những lần tái lại.
Gương Hán-Việt
tái — âm Hán-Việt liên quan trò chơi có yếu tố đỏ đen
Mở khoá kiến thức
Biết 簺 mở khoá nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ dùng và trò chơi bằng tre trong văn hóa cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簺 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary định nghĩa: trò cờ bạc cổ đại và dụng cụ bắt cá bằng tre. Glyph origin không được phân tích. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代簺戏颇为流行。
Trò chơi bạc bằng que tre thời cổ khá phổ biến.
- 簺为竹制捕鱼器具。
Dụng cụ bắt cá làm bằng tre.
- 博弈之戏,古有六簺。
Trò chơi đánh bạc, thời cổ có loại gọi là lục tái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.