Từ vựng tiếng Trung
shǐ

Nghĩa tiếng Việt

lái xe

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駛 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 史 (Sử, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 馬 chỉ phương tiện di chuyển (mở rộng sang xe cộ, tàu thuyền), 史 cho âm đọc. Nghĩa là điều khiển, lái (xe, tàu, máy bay).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sử": Mã (ngựa) + Sử (ghi chép) — người lái ngựa phải 'sử dụng' kỹ năng điều khiển, 駕駛 là lái xe. Tiếng Việt: 'hành sử' (thực thi quyền lực), 'sử dụng'.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại Việt Nam

Mở khoá kiến thức

Biết 駛 mở khoá: 駕駛 (giá sử, lái xe), 行駛 (hành sử, di chuyển), 駛入 (đi vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 駛 là chữ hình thanh (psc): bộ 馬 biểu nghĩa, thành phần 史 biểu âm. Nghĩa gốc là phi nhanh, chạy nhanh. Mở rộng sang: lái xe, điều khiển phương tiện (tàu thuyền, máy bay). Từ tổ hợp 駕駛 (giá sử — lái xe) rất phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正在學習駕駛汽車。Tā zhèngzài xuéxí jiàshǐ qìchē. thanh 1

    Anh ấy đang học lái xe ô tô.

  • 船慢慢地駛入港口。Chuán mànmàn de shǐ rù gǎngkǒu. thanh 2

    Con tàu từ từ đi vào cảng.

  • 火車以高速行駛。Huǒchē yǐ gāosù xíngshǐ. thanh 3

    Tàu hỏa di chuyển với tốc độ cao.

  • 駕駛員需要持有執照。Jiàshǐyuán xūyào chíyǒu zhízhào. thanh 4

    Tài xế cần phải có bằng lái xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, cùng âm shǐ

  • 使

    cùng âm shǐ, thường gặp hơn — 'sai khiến, sử dụng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.