Nghĩa tiếng Việt
lái xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駛 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 史 (Sử, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 馬 chỉ phương tiện di chuyển (mở rộng sang xe cộ, tàu thuyền), 史 cho âm đọc. Nghĩa là điều khiển, lái (xe, tàu, máy bay).
Hán-Việt: sử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sử": Mã (ngựa) + Sử (ghi chép) — người lái ngựa phải 'sử dụng' kỹ năng điều khiển, 駕駛 là lái xe. Tiếng Việt: 'hành sử' (thực thi quyền lực), 'sử dụng'.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại Việt Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 駛 mở khoá: 駕駛 (giá sử, lái xe), 行駛 (hành sử, di chuyển), 駛入 (đi vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 駛 là chữ hình thanh (psc): bộ 馬 biểu nghĩa, thành phần 史 biểu âm. Nghĩa gốc là phi nhanh, chạy nhanh. Mở rộng sang: lái xe, điều khiển phương tiện (tàu thuyền, máy bay). Từ tổ hợp 駕駛 (giá sử — lái xe) rất phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他正在學習駕駛汽車。
Anh ấy đang học lái xe ô tô.
- 船慢慢地駛入港口。
Con tàu từ từ đi vào cảng.
- 火車以高速行駛。
Tàu hỏa di chuyển với tốc độ cao.
- 駕駛員需要持有執照。
Tài xế cần phải có bằng lái xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.