Từ vựng tiếng Trung
shuāng

Nghĩa tiếng Việt

đôi

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雙 = 雔 (hai con chim 隹) + 又 (Hựu — bàn tay). Chữ hội ý: hình ảnh hai con chim nằm trong lòng bàn tay — diễn tả 'một đôi'. Chữ hội ý (ic).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: song

Mẹo nhớ

Hán-Việt "song": hai con chim (雔) trên bàn tay (又) — một đôi, một cặp song song.

Gương Hán-Việt

"song" trong tiếng Việt: song sinh (雙生), song thủ (雙手 — hai tay), song phương (雙方 — hai bên).

Mở khoá kiến thức

Biết 雙 mở khoá: 雙方 (song phương), 雙數 (số chẵn), 雙胞胎 (song sinh), 一雙 (một đôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 雙 là chữ hội ý, gồm 雔 (hai con chim 隹) và 又 (bàn tay phải). Hình ảnh: hai con chim trong lòng bàn tay của một người — biểu thị 'đôi', 'cặp'. Cấu trúc này rất trực quan và cổ xưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們是雙胞胎。tāmen shì shuāngbāotāi. thanh 1

    Họ là cặp sinh đôi.

  • 請買一雙鞋子。qǐng mǎi yī shuāng xiézi. thanh 3

    Vui lòng mua một đôi giày.

  • 雙方都同意了。shuāngfāng dōu tóngyì le. thanh 1

    Cả hai bên đều đồng ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 双 là dạng giản thể của 雙, cùng nghĩa đôi, cặp

  • cùng âm shuāng, nhưng 爽 nghĩa là sảng khoái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.