Nghĩa tiếng Việt
tổ chim, ổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巢 là chữ tượng hình (liushu p): hình vẽ chim non (巛, ba chấm) nằm trong tổ (田) trên đỉnh cây (木). Cấu trúc hiện đại gồm 巛 (chim) trên 果 (trái cây/cây). Đây là hội ý tượng hình, không phải hình thanh.
Hán-Việt: sào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sào": chim (巛) đậu trên cây quả (果) — cái sào (巢) là tổ chim trên cao, nơi chim làm tổ.
Gương Hán-Việt
sào trong 'sào huyệt', 'cổ sào'
Mở khoá kiến thức
Biết 巢 (sào) mở khoá: 鸟巢 (tổ chim, sân vận động Bắc Kinh), 巢穴 (hang ổ), 蜂巢 (tổ ong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巢 là chữ tượng hình (liushu p): hình vẽ con chim non (巛) nằm trong tổ (田) trên đỉnh cây (木). Wiktionary dẫn nguồn Guo 1931 và Qiu 1992. Trong hình thức hiện đại, phần trên trông như 巛 (chim), phần dưới là 果. Đây là hình ảnh trực quan của tổ chim trên cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 树上有一个鸟巢,里面有三只小鸟。
Trên cây có một tổ chim, bên trong có ba chú chim nhỏ.
- 警察捣毁了犯罪团伙的巢穴。
Cảnh sát phá hủy sào huyệt của băng đảng tội phạm.
- 蜜蜂在屋檐下建了一个蜂巢。
Ong mật xây một tổ ong dưới mái nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.