Từ vựng tiếng Trung
cháo

Nghĩa tiếng Việt

tổ chim, ổ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巢 là chữ tượng hình (liushu p): hình vẽ chim non (巛, ba chấm) nằm trong tổ (田) trên đỉnh cây (木). Cấu trúc hiện đại gồm 巛 (chim) trên 果 (trái cây/cây). Đây là hội ý tượng hình, không phải hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sào": chim (巛) đậu trên cây quả (果) — cái sào (巢) là tổ chim trên cao, nơi chim làm tổ.

Gương Hán-Việt

sào trong 'sào huyệt', 'cổ sào'

Mở khoá kiến thức

Biết 巢 (sào) mở khoá: 鸟巢 (tổ chim, sân vận động Bắc Kinh), 巢穴 (hang ổ), 蜂巢 (tổ ong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巢 bigseal 1
Đại triện
巢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 巢 là chữ tượng hình (liushu p): hình vẽ con chim non (巛) nằm trong tổ (田) trên đỉnh cây (木). Wiktionary dẫn nguồn Guo 1931 và Qiu 1992. Trong hình thức hiện đại, phần trên trông như 巛 (chim), phần dưới là 果. Đây là hình ảnh trực quan của tổ chim trên cây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树上有一个鸟巢,里面有三只小鸟。Shù shang yǒu yī gè niǎocháo, lǐmiàn yǒu sān zhī xiǎoniǎo. thanh 4

    Trên cây có một tổ chim, bên trong có ba chú chim nhỏ.

  • 警察捣毁了犯罪团伙的巢穴。Jǐngchá dǎohuǐ le fànzuì tuánhuǒ de cháoxué. thanh 3

    Cảnh sát phá hủy sào huyệt của băng đảng tội phạm.

  • 蜜蜂在屋檐下建了一个蜂巢。Mìfēng zài wūyán xià jiàn le yī gè fēngcháo. thanh 4

    Ong mật xây một tổ ong dưới mái nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cháo; 嘲 (trào) nghĩa là chế nhạo — bộ 口 khẩu thay vì bộ 巛

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.